sảo thai

Học thuật
Thân thiện
sảo thai

Mẹ dùng sảo thai để đánh trứng trong tô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sảo thai một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương đương với từ sảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Từ "sảo thai" trong văn bản cổ được chú thích "như sảo". (Từ "sảo thai" trong văn bản cổ được chú thích có nghĩa giống "sảo".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, từ Hán Việt: "Sảo thai" thuộc lớp từ vựng cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản Hán Nôm hoặc từ điển giải thích từ cổ. Ngày nay, nghĩa của được hiểu thông qua từ "sảo".
Biến thể từ gần giống
  • Sảo (danh từ): Đây từ "sảo thai" đồng nghĩa. "Sảo" có thể các nghĩa như:
    • Một loại cây thuộc họ gừng, dùng làm gia vị (còn gọi là củ sả).
    • (Nghĩa cổ) Có thể chỉ sự khéo léo, tinh xảo (trong một số tổ hợp từ).
Lưu ý
  • Từ "sảo thai" rất hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sử dụng từ "sảo" thay thế.
  • Khi gặp từ này, cần tra cứu trong từ điển từ cổ hoặc dựa vào ngữ cảnh văn bản cổ để hiểu chính xác nghĩa gốc, nghĩa của từ "sảo" cũng có thể thay đổi theo thời gian.
sảo thai

Mẹ dùng sảo thai để đánh trứng trong tô.

  1. Nh. Sảo.

Từ gần giống